Trang chủ104540 • KOSDAQ
add
Corentec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.870,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.700,00 ₩ - 5.970,00 ₩
Phạm vi một năm
4.950,00 ₩ - 7.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
72,88 T KRW
Số lượng trung bình
57,37 N
Tỷ số P/E
18,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,61 T | 9,01% |
Chi phí hoạt động | 11,79 T | 2,81% |
Thu nhập ròng | 3,21 T | 8.549,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,22 | 7.914,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,52 T | 48,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,68 T | 18,08% |
Tổng tài sản | 171,93 T | -7,70% |
Tổng nợ | 80,57 T | -19,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,21 T | 8.549,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,59 T | -15,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,17 T | 401,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,30 T | -3.641,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,56 T | -301,62% |
Dòng tiền tự do | 306,34 Tr | 164,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
177