Trang chủ105330 • KOSDAQ
add
KNW Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.830,00 ₩ - 8.340,00 ₩
Phạm vi một năm
3.695,00 ₩ - 9.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
126,09 T KRW
Số lượng trung bình
239,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,39 T | 6,26% |
Chi phí hoạt động | 3,62 T | -21,44% |
Thu nhập ròng | -1,46 T | -146,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,81 | -143,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 774,99 Tr | 176,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 487,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,17 T | -51,58% |
Tổng tài sản | 267,12 T | 28,66% |
Tổng nợ | 145,05 T | 82,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 T | -146,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 565,13 Tr | 119,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,38 T | -1.066,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,04 T | 28.065,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,91 T | 65,31% |
Dòng tiền tự do | -26,99 T | -469,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
45