Trang chủ105740 • KOSDAQ
add
DK-Lok Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9.390,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.610,00 ₩ - 10.240,00 ₩
Phạm vi một năm
6.800,00 ₩ - 11.680,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
101,07 T KRW
Số lượng trung bình
159,42 N
Tỷ số P/E
14,67
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,39 T | 54,96% |
Chi phí hoạt động | 7,76 T | 53,62% |
Thu nhập ròng | 1,92 T | -37,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,88 | -59,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,58 T | 481,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,13 T | -28,36% |
Tổng tài sản | 226,21 T | 14,42% |
Tổng nợ | 89,76 T | 36,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 T | -37,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,07 T | -2.838,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -997,91 Tr | 38,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,80 T | 465,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,16 T | -47,78% |
Dòng tiền tự do | -8,78 T | -249,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
348