Trang chủ105760 • KOSDAQ
add
Posbank Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.320,00 ₩ - 5.440,00 ₩
Phạm vi một năm
4.600,00 ₩ - 7.940,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,16 T KRW
Số lượng trung bình
70,48 N
Tỷ số P/E
13,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,04 T | -0,16% |
Chi phí hoạt động | 4,53 T | 14,92% |
Thu nhập ròng | 2,19 T | -47,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,42 | -47,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,18 T | -41,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,51 T | 8,30% |
Tổng tài sản | 97,72 T | 10,61% |
Tổng nợ | 19,32 T | 33,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,19 T | -47,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,35 T | 8,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,73 T | 288,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -919,18 Tr | 26,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,68 T | 72,17% |
Dòng tiền tự do | -4,17 T | 34,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
134