Trang chủ106190 • KOSDAQ
add
High Tech Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.240,00 ₩ - 20.550,00 ₩
Phạm vi một năm
10.700,00 ₩ - 25.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
208,41 T KRW
Số lượng trung bình
131,93 N
Tỷ số P/E
18,28
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,04 T | -27,84% |
Chi phí hoạt động | 1,41 T | 16,58% |
Thu nhập ròng | 3,16 T | -13,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,50 | 19,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,55 T | 10,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,43 T | 85,98% |
Tổng tài sản | 143,70 T | 2,57% |
Tổng nợ | 13,03 T | -36,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,16 T | -13,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,50 T | -70,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,04 Tr | 91,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,41 Tr | 99,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,30 T | 978,05% |
Dòng tiền tự do | 550,38 Tr | -79,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
130