Trang chủ107640 • KOSDAQ
add
HanJungNCS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
46.100,00 ₩ - 48.350,00 ₩
Phạm vi một năm
20.350,00 ₩ - 63.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
428,32 T KRW
Số lượng trung bình
261,99 N
Tỷ số P/E
105,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,87 T | 8,08% |
Chi phí hoạt động | 9,14 T | 89,57% |
Thu nhập ròng | 4,05 T | -72,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,76 | -74,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,38 T | -39,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 481,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,29 T | 38,45% |
Tổng tài sản | 253,32 T | 51,89% |
Tổng nợ | 153,15 T | 77,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,05 T | -72,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,65 T | -55,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,94 T | -295,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,20 T | 133,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,47 T | -96,43% |
Dòng tiền tự do | -18,19 T | -456,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
259