Trang chủ108230 • KOSDAQ
add
Toptec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.165,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.170,00 ₩ - 4.270,00 ₩
Phạm vi một năm
3.630,00 ₩ - 6.170,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
160,08 T KRW
Số lượng trung bình
127,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,67 T | -50,09% |
Chi phí hoạt động | 6,78 T | -57,41% |
Thu nhập ròng | -337,07 Tr | -103,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,77 | -106,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 419,51 Tr | 109,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,68 T | -15,31% |
Tổng tài sản | 555,60 T | -9,87% |
Tổng nợ | 167,76 T | -16,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 387,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -337,07 Tr | -103,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,03 T | -527,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 63,84 T | -31,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,38 T | -236,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,94 T | -75,23% |
Dòng tiền tự do | -10,55 T | -31,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
470