Trang chủ108490 • KOSDAQ
add
Robotis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
254.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
252.500,00 ₩ - 264.000,00 ₩
Phạm vi một năm
29.218,73 ₩ - 364.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,77 NT KRW
Số lượng trung bình
213,01 N
Tỷ số P/E
667,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,60 T | 71,30% |
Chi phí hoạt động | 5,08 T | 25,01% |
Thu nhập ròng | 2,99 T | 97,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,76 | 15,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 T | 3.183,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 228,41 T | 507,87% |
Tổng tài sản | 319,71 T | 218,92% |
Tổng nợ | 5,63 T | 32,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 314,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,99 T | 97,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | -49,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -201,01 T | -10.087,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 207,17 T | 9.115,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,75 T | 449,36% |
Dòng tiền tự do | -2,48 T | -3.083,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
103