Trang chủ108860 • KOSDAQ
add
Selvas AI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12.680,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.390,00 ₩ - 13.050,00 ₩
Phạm vi một năm
9.330,00 ₩ - 17.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
339,13 T KRW
Số lượng trung bình
1,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,52 T | 15,02% |
Chi phí hoạt động | 15,72 T | 15,14% |
Thu nhập ròng | -3,71 T | 30,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,75 | 40,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,59 T | -28,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,49 T | -6,72% |
Tổng tài sản | 307,10 T | -1,61% |
Tổng nợ | 47,19 T | -4,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 259,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,71 T | 30,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,64 T | -57,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,71 T | 325,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 608,22 Tr | 201,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,16 T | 151,10% |
Dòng tiền tự do | 2,03 T | -45,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 3, 1999
Trang web
Nhân viên
166