Trang chủ109080 • KOSDAQ
add
Opticis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.590,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.630,00 ₩ - 13.430,00 ₩
Phạm vi một năm
7.820,00 ₩ - 13.430,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
72,66 T KRW
Số lượng trung bình
212,01 N
Tỷ số P/E
13,76
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,32 T | -18,34% |
Chi phí hoạt động | 1,52 T | 0,89% |
Thu nhập ròng | 371,17 Tr | -84,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,88 | -80,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 714,80 Tr | -52,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,53 T | -6,93% |
Tổng tài sản | 65,24 T | 8,33% |
Tổng nợ | 6,05 T | 34,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 371,17 Tr | -84,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | -48,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,42 T | -403,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,54 Tr | 94,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 T | -137,47% |
Dòng tiền tự do | 828,30 Tr | -70,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
99