Trang chủ109610 • KOSDAQ
add
SY Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.660,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.675,00 ₩ - 2.840,00 ₩
Phạm vi một năm
2.430,00 ₩ - 4.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
134,98 T KRW
Số lượng trung bình
319,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,74 T | -8,68% |
Chi phí hoạt động | 10,17 T | 3,28% |
Thu nhập ròng | -5,09 T | -682,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,84 | -753,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,80 T | -122,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -58,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,57 T | 103,31% |
Tổng tài sản | 477,07 T | 10,08% |
Tổng nợ | 230,08 T | -3,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,09 T | -682,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,02 T | 58,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,52 T | 211,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,68 T | -242,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,77 T | 141,16% |
Dòng tiền tự do | 24,26 T | 102,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
329