Trang chủ109960 • KOSDAQ
add
Aptocrom Inc
Giá đóng cửa hôm trước
178,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
171,00 ₩ - 184,00 ₩
Phạm vi một năm
147,00 ₩ - 591,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
37,75 T KRW
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,43 T | -49,15% |
Chi phí hoạt động | 12,02 T | 62,23% |
Thu nhập ròng | -3,34 T | 94,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -137,76 | 89,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,55 T | -91,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,44 T | -45,07% |
Tổng tài sản | 320,46 T | -4,31% |
Tổng nợ | 13,89 T | -57,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 306,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,34 T | 94,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,67 T | 130,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,73 T | 95,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,80 Tr | -100,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -104,89 Tr | 97,19% |
Dòng tiền tự do | 9,84 T | 242,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
12