Trang chủ1102 • TPE
add
Asia Cement Corp
Giá đóng cửa hôm trước
35,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
35,20 NT$ - 35,45 NT$
Phạm vi một năm
33,30 NT$ - 47,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
125,02 T TWD
Số lượng trung bình
9,52 Tr
Tỷ số P/E
11,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,89 T | -14,24% |
Chi phí hoạt động | 709,59 Tr | 44,44% |
Thu nhập ròng | 1,94 T | -48,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,87 | -40,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | -48,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 T | -36,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,13 T | -21,76% |
Tổng tài sản | 324,04 T | -2,35% |
Tổng nợ | 120,62 T | -5,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,94 T | -48,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,04 T | -21,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,41 T | 27,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -980,82 Tr | 60,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,88 Tr | 100,73% |
Dòng tiền tự do | 463,63 Tr | -79,48% |
Giới thiệu
The Asia Cement Corporation is a Taiwanese cement company headquartered in Taipei. Wikipedia
Ngày thành lập
21 thg 3, 1957
Trang web
Nhân viên
5.901