Trang chủ1104 • TPE
add
Universal Cement Corp
Giá đóng cửa hôm trước
29,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,35 NT$ - 29,70 NT$
Phạm vi một năm
25,70 NT$ - 32,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
20,15 T TWD
Số lượng trung bình
723,58 N
Tỷ số P/E
11,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 T | 2,74% |
Chi phí hoạt động | 216,27 Tr | 35,24% |
Thu nhập ròng | 519,64 Tr | 37,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,31 | 34,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 447,12 Tr | 41,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | 6,44% |
Tổng tài sản | 31,08 T | 4,92% |
Tổng nợ | 6,11 T | 18,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 686,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 519,64 Tr | 37,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 227,15 Tr | -36,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -551,27 Tr | -1.231,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 453,36 Tr | 863,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,44 Tr | -47,50% |
Dòng tiền tự do | 10,84 Tr | -95,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
581