Trang chủ1108 • TPE
add
Lucky Cement Co
Giá đóng cửa hôm trước
14,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,80 NT$ - 14,95 NT$
Phạm vi một năm
12,70 NT$ - 15,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,99 T TWD
Số lượng trung bình
294,74 N
Tỷ số P/E
6,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | -21,86% |
Chi phí hoạt động | 59,87 Tr | -33,12% |
Thu nhập ròng | 64,71 Tr | -50,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,31 | -36,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 172,69 Tr | -12,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 444,54 Tr | -27,99% |
Tổng tài sản | 10,16 T | -2,58% |
Tổng nợ | 4,41 T | -15,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 401,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,71 Tr | -50,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 225,88 Tr | 43,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,34 Tr | 90,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -200,85 Tr | -328,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,69 Tr | -89,23% |
Dòng tiền tự do | 244,40 Tr | 7.249,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
649