Trang chủ110990 • KOSDAQ
add
Digital Imaging Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.080,00 ₩ - 18.650,00 ₩
Phạm vi một năm
11.070,00 ₩ - 24.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
346,95 T KRW
Số lượng trung bình
188,22 N
Tỷ số P/E
11,16
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,78 T | -45,60% |
Chi phí hoạt động | 8,15 T | -38,62% |
Thu nhập ròng | 6,80 T | -45,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,38 | 0,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | -90,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -169,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 175,28 T | 10,89% |
Tổng tài sản | 266,54 T | 10,66% |
Tổng nợ | 29,39 T | 5,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 237,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,80 T | -45,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 227,82 Tr | -97,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,46 T | 163,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 148,53 Tr | 1.744,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,64 T | 1.063,27% |
Dòng tiền tự do | -5,95 T | -194,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
233