Trang chủ112290 • KOSDAQ
add
YCChem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.250,00 ₩ - 24.350,00 ₩
Phạm vi một năm
17.000,00 ₩ - 28.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
228,50 T KRW
Số lượng trung bình
278,22 N
Tỷ số P/E
49,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,25 T | 32,52% |
Chi phí hoạt động | 5,01 T | -3,40% |
Thu nhập ròng | 4,16 T | 173,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,16 | 155,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,55 T | 1.207,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,47 T | 94,78% |
Tổng tài sản | 173,24 T | 48,98% |
Tổng nợ | 124,08 T | 72,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,16 T | 173,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -898,63 Tr | 62,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,40 T | -6.382,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,69 T | 5.103,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,39 T | 299,54% |
Dòng tiền tự do | 15,36 T | 603,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
185