Trang chủ113810 • KOSDAQ
add
Dgenx Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
696,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
698,00 ₩ - 711,00 ₩
Phạm vi một năm
693,00 ₩ - 2.225,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,81 T KRW
Số lượng trung bình
1,80 Tr
Tỷ số P/E
40,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,58 T | -24,93% |
Chi phí hoạt động | 2,62 T | 11,95% |
Thu nhập ròng | -1,19 T | -174,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,52 | -199,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -956,47 Tr | -139,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,46 T | 7,47% |
Tổng tài sản | 57,88 T | -3,01% |
Tổng nợ | 33,96 T | -9,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,19 T | -174,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,57 T | -119,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 92,38 Tr | 214,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -237,69 Tr | 87,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,63 T | -5,41% |
Dòng tiền tự do | -2,87 T | -38,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
150