Trang chủ114450 • KOSDAQ
add
Green LifeScience Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.585,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.595,00 ₩ - 2.685,00 ₩
Phạm vi một năm
1.450,00 ₩ - 4.640,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
52,80 T KRW
Số lượng trung bình
296,18 N
Tỷ số P/E
460,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,64 T | 81,72% |
Chi phí hoạt động | 530,30 Tr | -36,16% |
Thu nhập ròng | 729,50 Tr | 187,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,77 | 58,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,43 T | 677,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,19 T | 33,38% |
Tổng tài sản | 54,86 T | 22,00% |
Tổng nợ | 16,58 T | 79,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 729,50 Tr | 187,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 331,89 Tr | 128,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,23 Tr | -94,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,22 T | 15.805,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,93 T | 86,18% |
Dòng tiền tự do | -448,09 Tr | 49,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
65