Trang chủ114810 • KOSDAQ
add
Hansol IOnes Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.670,00 ₩ - 13.380,00 ₩
Phạm vi một năm
6.420,00 ₩ - 19.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
363,99 T KRW
Số lượng trung bình
413,55 N
Tỷ số P/E
12,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,73 T | 18,34% |
Chi phí hoạt động | 8,94 T | 36,86% |
Thu nhập ròng | 3,90 T | -22,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | -34,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,35 T | -38,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,53 T | -6,89% |
Tổng tài sản | 254,36 T | 9,67% |
Tổng nợ | 44,09 T | -11,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 T | -22,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,30 T | -37,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,29 T | -130,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,94 T | 53,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,92 T | -135,84% |
Dòng tiền tự do | 3,61 T | 150,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
680