Trang chủ114840 • KOSDAQ
add
IFamilySC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.840,00 ₩ - 11.230,00 ₩
Phạm vi một năm
10.460,00 ₩ - 27.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
190,69 T KRW
Số lượng trung bình
71,55 N
Tỷ số P/E
8,65
Tỷ lệ cổ tức
2,72%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,58 T | 21,13% |
Chi phí hoạt động | 19,27 T | 76,39% |
Thu nhập ròng | 4,81 T | 10,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,21 | -8,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,30 T | 21,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,56 T | 164,70% |
Tổng tài sản | 142,39 T | 16,41% |
Tổng nợ | 37,94 T | 23,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,81 T | 10,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,43 T | 66,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,89 T | -157,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,92 T | -217.733,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,36 T | -153,05% |
Dòng tiền tự do | 7,19 T | 53,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
171