Trang chủ115160 • KOSDAQ
add
Humax Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
670,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
670,00 ₩ - 702,00 ₩
Phạm vi một năm
589,00 ₩ - 1.454,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,78 T KRW
Số lượng trung bình
555,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,73 T | -31,75% |
Chi phí hoạt động | 34,78 T | 3,18% |
Thu nhập ròng | -26,11 T | -79,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,11 | -163,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,65 T | -90,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,23 T | -27,93% |
Tổng tài sản | 491,06 T | -25,91% |
Tổng nợ | 394,93 T | -20,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,11 T | -79,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,21 T | 123,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,68 T | 142,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,02 T | -489,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,56 T | 227,26% |
Dòng tiền tự do | 94,78 T | 291,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
65