Trang chủ115180 • KOSDAQ
add
Qurient Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
34.350,00 ₩ - 37.300,00 ₩
Phạm vi một năm
7.070,00 ₩ - 62.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 NT KRW
Số lượng trung bình
534,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,53 T | -45,82% |
Chi phí hoạt động | 9,46 T | 16,74% |
Thu nhập ròng | -11,68 T | -85,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -764,02 | -242,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,98 T | -19,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,05 T | 3,92% |
Tổng tài sản | 61,99 T | 6,76% |
Tổng nợ | 22,80 T | 323,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 37,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,68 T | -85,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,76 T | -100,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,16 T | -118,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,10 T | 484,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,26 T | 153,79% |
Dòng tiền tự do | -8,10 T | -168,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 2008
Trang web
Nhân viên
31