Trang chủ115500 • KOSDAQ
add
Korea Computer & Systems Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
8.790,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.910,00 ₩ - 9.150,00 ₩
Phạm vi một năm
7.780,00 ₩ - 13.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
108,36 T KRW
Số lượng trung bình
97,37 N
Tỷ số P/E
42,93
Tỷ lệ cổ tức
1,99%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,86 T | 4,34% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 20,58% |
Thu nhập ròng | 1,12 T | 24,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,44 | 19,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 940,94 Tr | 15,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,39 T | -33,23% |
Tổng tài sản | 27,71 T | 16,07% |
Tổng nợ | 8,03 T | 60,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 T | 24,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,86 T | -260,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,37 T | 233,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,89 Tr | 96,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -529,98 Tr | 57,62% |
Dòng tiền tự do | -1,84 T | -221,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
49