Trang chủ115570 • KOSDAQ
add
StarFlex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.975,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.035,00 ₩ - 3.165,00 ₩
Phạm vi một năm
2.285,00 ₩ - 3.660,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,27 T KRW
Số lượng trung bình
24,08 N
Tỷ số P/E
6,92
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,70 T | 34,16% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | -2,00% |
Thu nhập ròng | 3,40 T | 0,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,24 | -24,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,55 T | 479,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 T | -25,69% |
Tổng tài sản | 99,02 T | 2,71% |
Tổng nợ | 27,78 T | -7,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,40 T | 0,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,34 T | -34,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 664,59 Tr | 154,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -649,38 Tr | -179,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,17 T | -33,29% |
Dòng tiền tự do | 167,02 Tr | -82,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
100