Trang chủ117730 • KOSDAQ
add
T-Robotics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18.380,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.000,00 ₩ - 19.310,00 ₩
Phạm vi một năm
9.610,00 ₩ - 30.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
400,20 T KRW
Số lượng trung bình
235,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,05 T | -27,77% |
Chi phí hoạt động | 10,48 T | 94,74% |
Thu nhập ròng | -28,11 T | -1.129,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -398,67 | -1.524,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,17 T | -502,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,79 T | 18,57% |
Tổng tài sản | 89,36 T | -16,46% |
Tổng nợ | 39,92 T | -46,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,11 T | -1.129,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,67 T | 174,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,25 T | 4,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,31 T | -147,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,80 T | 42,24% |
Dòng tiền tự do | -15,02 T | -12,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
119