Trang chủ119610 • KOSDAQ
add
INTEROJO CO. LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
18.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.860,00 ₩ - 20.750,00 ₩
Phạm vi một năm
14.870,00 ₩ - 24.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
236,84 T KRW
Số lượng trung bình
68,37 N
Tỷ số P/E
19,07
Tỷ lệ cổ tức
3,13%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,62 T | 40,77% |
Chi phí hoạt động | 6,06 T | -7,97% |
Thu nhập ròng | 4,21 T | 174,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,30 | 153,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,78 T | 351,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,63 T | 62,69% |
Tổng tài sản | 244,89 T | 4,48% |
Tổng nợ | 87,86 T | 36,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,21 T | 174,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,13 T | -12,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,56 T | -1.675,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,21 T | 740,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,81 T | 86,95% |
Dòng tiền tự do | 3,12 T | -85,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
687