Trang chủ119850 • KOSDAQ
add
GnCenergy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
30.850,00 ₩ - 31.900,00 ₩
Phạm vi một năm
13.730,00 ₩ - 46.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
514,03 T KRW
Số lượng trung bình
171,47 N
Tỷ số P/E
12,42
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,04 T | -12,07% |
Chi phí hoạt động | 5,13 T | 44,52% |
Thu nhập ròng | 5,32 T | -5,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,06 | 7,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,85 T | -25,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,16 T | 124,20% |
Tổng tài sản | 370,79 T | 39,80% |
Tổng nợ | 149,30 T | 43,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,32 T | -5,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,49 T | -24,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,07 T | 435,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,72 T | 180,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,79 T | 362,02% |
Dòng tiền tự do | 26,32 T | -0,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
117