Trang chủ120240 • KOSDAQ
add
Daejung Chemicals & Metals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.750,00 ₩ - 14.100,00 ₩
Phạm vi một năm
12.000,00 ₩ - 15.680,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
99,95 T KRW
Số lượng trung bình
27,41 N
Tỷ số P/E
7,36
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,38 T | 16,54% |
Chi phí hoạt động | 2,96 T | 16,78% |
Thu nhập ròng | 5,35 T | 324,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,87 | 264,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,93 T | 32,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,72 T | 23,53% |
Tổng tài sản | 210,71 T | 4,23% |
Tổng nợ | 27,07 T | -7,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 183,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,35 T | 324,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,76 T | -12,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,31 T | -62,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,02 T | -9.195,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,67 T | -196,73% |
Dòng tiền tự do | 937,92 Tr | -57,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
201