Trang chủ121800 • KOSDAQ
add
Vidente Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.320,00 ₩
Phạm vi một năm
3.260,00 ₩ - 3.365,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
193,53 T KRW
Tỷ số P/E
29,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 T | 46,87% |
Chi phí hoạt động | 2,15 T | -26,68% |
Thu nhập ròng | -31,96 T | -164,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,08 N | -144,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,20 Tr | 101,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,10 T | 47,55% |
Tổng tài sản | 703,11 T | -5,09% |
Tổng nợ | 58,48 T | -43,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 644,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,96 T | -164,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -640,98 Tr | -111,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,99 T | 232,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,02 T | -116,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,62 T | 466,53% |
Dòng tiền tự do | 4,49 T | 110,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
56