Trang chủ122350 • KOSDAQ
add
Samkee Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.393,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.393,00 ₩ - 1.450,00 ₩
Phạm vi một năm
1.009,00 ₩ - 2.260,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,29 T KRW
Số lượng trung bình
270,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,36 T | 5,89% |
Chi phí hoạt động | 14,67 T | 41,27% |
Thu nhập ròng | -7,33 T | -1.279,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,08 | -1.204,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,87 T | -48,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,59 T | -65,80% |
Tổng tài sản | 663,26 T | 5,35% |
Tổng nợ | 500,77 T | 9,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 162,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,33 T | -1.279,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,50 T | -49,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,26 T | -5,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,63 T | -398,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,23 T | -805,90% |
Dòng tiền tự do | -16,52 T | -146,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
582