Trang chủ123330 • KOSDAQ
add
Genic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
28.400,00 ₩ - 33.600,00 ₩
Phạm vi một năm
15.570,00 ₩ - 44.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
226,31 T KRW
Số lượng trung bình
321,22 N
Tỷ số P/E
12,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,17 T | -37,42% |
Chi phí hoạt động | 2,17 T | 45,19% |
Thu nhập ròng | 6,09 T | 10,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,09 | 76,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 710,97 Tr | -82,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -5.792,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,25 T | 927,00% |
Tổng tài sản | 56,53 T | 48,16% |
Tổng nợ | 15,49 T | -3,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,09 T | 10,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,70 T | 330,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 T | -31,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,11 T | -13.404,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,40 T | 58,33% |
Dòng tiền tự do | 6,14 T | 2.739,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 9, 2001
Trang web
Nhân viên
324