Trang chủ1233 • TPE
add
Trà Ten Ren
Giá đóng cửa hôm trước
28,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,40 NT$ - 28,55 NT$
Phạm vi một năm
28,40 NT$ - 35,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,57 T TWD
Số lượng trung bình
22,24 N
Tỷ số P/E
38,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 560,82 Tr | -0,23% |
Chi phí hoạt động | 320,80 Tr | 4,33% |
Thu nhập ròng | 18,06 Tr | -20,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,22 | -20,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,73 Tr | -7,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,40 Tr | -10,68% |
Tổng tài sản | 2,20 T | -6,67% |
Tổng nợ | 843,20 Tr | -5,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,06 Tr | -20,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,11 Tr | 6,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,19 Tr | -93,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,31 Tr | -59,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,68 Tr | -126,84% |
Dòng tiền tự do | 52,76 Tr | 6,26% |
Giới thiệu
Ten Ren's Tea or Tian Ren's Tea is a Taiwanese company that specializes in tea and ginseng products. Wikipedia
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
1.586