Trang chủ123410 • KOSDAQ
add
Korea Fuel-Tech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.580,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.610,00 ₩ - 6.830,00 ₩
Phạm vi một năm
4.050,00 ₩ - 9.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
187,37 T KRW
Số lượng trung bình
276,48 N
Tỷ số P/E
4,27
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,34 T | 2,68% |
Chi phí hoạt động | 22,45 T | 25,08% |
Thu nhập ròng | 6,55 T | -29,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,30 | -30,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,69 T | -32,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,32 T | 41,44% |
Tổng tài sản | 523,17 T | 12,14% |
Tổng nợ | 256,14 T | 4,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 267,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,55 T | -29,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,99 T | 66,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,50 T | -45,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,71 T | -31,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,65 T | 80,12% |
Dòng tiền tự do | 13,85 T | 101,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
521