Trang chủ1235 • TPE
add
Shin Tai Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
37,50 NT$ - 38,85 NT$
Phạm vi một năm
35,50 NT$ - 92,08 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,07 T TWD
Số lượng trung bình
30,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,12 Tr | 43,56% |
Chi phí hoạt động | 15,30 Tr | 44,43% |
Thu nhập ròng | -74,93 Tr | 47,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,51 | 63,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 951,00 N | -74,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -62,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 952,42 Tr | -53,63% |
Tổng tài sản | 5,56 T | -16,37% |
Tổng nợ | 2,40 T | -20,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,93 Tr | 47,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,00 Tr | -43,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,62 Tr | 113,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 734,00 N | -99,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,64 Tr | -198,54% |
Dòng tiền tự do | 372,41 Tr | 74,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
37