Trang chủ123840 • KOSDAQ
add
Nuon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
553,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
527,00 ₩ - 575,00 ₩
Phạm vi một năm
499,00 ₩ - 1.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,77 T KRW
Số lượng trung bình
302,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,97 T | 237,53% |
Chi phí hoạt động | 9,58 T | 370,71% |
Thu nhập ròng | -14,88 T | 20,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -186,60 | -157,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 321,05 Tr | 112,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,38 T | 271,46% |
Tổng tài sản | 118,74 T | -7,03% |
Tổng nợ | 24,65 T | -19,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,88 T | 20,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,85 T | -13,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 82,59 Tr | -98,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,00 T | 4.409,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,25 T | 12.378,90% |
Dòng tiền tự do | -2,55 T | -130,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
77