Trang chủ123860 • KOSDAQ
add
Anapass Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16.630,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.640,00 ₩ - 17.360,00 ₩
Phạm vi một năm
13.900,00 ₩ - 21.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
207,31 T KRW
Số lượng trung bình
46,67 N
Tỷ số P/E
105,07
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,71 T | -42,89% |
Chi phí hoạt động | 22,95 T | 266,10% |
Thu nhập ròng | -8,04 T | -200,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,02 | -276,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,44 T | -234,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,16 T | -4,15% |
Tổng tài sản | 123,45 T | 4,96% |
Tổng nợ | 48,03 T | 6,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,04 T | -200,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,48 T | -63,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,73 T | 80,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -159,50 Tr | -107,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,09 T | -65,69% |
Dòng tiền tự do | 11,25 T | -20,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
133