Trang chủ124560 • KOSDAQ
add
Taewoong Logistics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.615,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.630,00 ₩ - 2.695,00 ₩
Phạm vi một năm
2.465,00 ₩ - 3.780,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
102,61 T KRW
Số lượng trung bình
743,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,91%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 289,87 T | -2,58% |
Chi phí hoạt động | 26,65 T | 16,59% |
Thu nhập ròng | 843,43 Tr | -93,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | -92,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 T | -87,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 83,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,13 T | -10,38% |
Tổng tài sản | 562,19 T | 5,04% |
Tổng nợ | 296,48 T | 16,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 265,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 843,43 Tr | -93,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,36 T | -24,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,92 T | 23,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,78 T | -41,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,35 T | -29,15% |
Dòng tiền tự do | 2,82 T | 365,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
360