Trang chủ125210 • KOSDAQ
add
Amogreentech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.840,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.860,00 ₩ - 8.240,00 ₩
Phạm vi một năm
4.630,00 ₩ - 8.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
135,77 T KRW
Số lượng trung bình
157,92 N
Tỷ số P/E
23,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,58 T | -15,22% |
Chi phí hoạt động | 6,22 T | -5,25% |
Thu nhập ròng | 931,40 Tr | -68,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,15 | -62,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,42 T | -12,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,07 T | 63,34% |
Tổng tài sản | 189,71 T | 8,64% |
Tổng nợ | 108,59 T | 4,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 931,40 Tr | -68,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,58 T | 309,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,75 T | -560,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,02 T | 182,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,29 T | 218,67% |
Dòng tiền tự do | 2,06 T | 527,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
346