Trang chủ125490 • KOSDAQ
add
Hallacast Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.800,00 ₩ - 14.640,00 ₩
Phạm vi một năm
4.355,00 ₩ - 25.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
510,67 T KRW
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
139,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,02 T | 13,73% |
Chi phí hoạt động | 2,93 T | 61,05% |
Thu nhập ròng | 329,16 Tr | -90,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,80 | -92,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,48 T | -13,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 4.567,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,79 T | 350,57% |
Tổng tài sản | 193,04 T | 29,44% |
Tổng nợ | 87,49 T | -33,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 329,16 Tr | -90,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,49 T | -123,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,46 T | -173,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 878,10 Tr | -77,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,17 T | -854,76% |
Dòng tiền tự do | 2,83 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web