Trang chủ1256 • TPE
add
Sunjuice Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
147,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
146,00 NT$ - 150,00 NT$
Phạm vi một năm
102,16 NT$ - 197,88 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,24 T TWD
Số lượng trung bình
72,22 N
Tỷ số P/E
13,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 878,32 Tr | 38,64% |
Chi phí hoạt động | 160,60 Tr | 22,32% |
Thu nhập ròng | 66,94 Tr | 461,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,62 | 305,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,63 Tr | 56,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 30,19% |
Tổng tài sản | 4,90 T | 15,62% |
Tổng nợ | 942,15 Tr | 16,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,94 Tr | 461,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,90 Tr | -40,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -216,18 Tr | 12,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 92,17 Tr | 4.411,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,94 Tr | 153,17% |
Dòng tiền tự do | 119,12 Tr | 162,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
272