Trang chủ126340 • KOSDAQ
add
VINATech
Giá đóng cửa hôm trước
116.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
115.200,00 ₩ - 121.600,00 ₩
Phạm vi một năm
20.388,35 ₩ - 160.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
850,08 T KRW
Số lượng trung bình
127,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,79 T | 66,07% |
Chi phí hoạt động | 6,14 T | -37,92% |
Thu nhập ròng | -3,34 T | 37,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,66 | 62,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,49 T | 176,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -166,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,46 T | -18,83% |
Tổng tài sản | 202,26 T | 14,84% |
Tổng nợ | 124,03 T | 34,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,34 T | 37,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,42 T | 1.918,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,49 T | -346,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,60 T | 133,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,40 T | 72,71% |
Dòng tiền tự do | -8,54 T | -258,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 7 1999
Trang web
Nhân viên
154