Trang chủ126700 • KOSDAQ
add
HyVISION SYSTEM Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.040,00 ₩ - 16.420,00 ₩
Phạm vi một năm
13.740,00 ₩ - 21.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
244,30 T KRW
Số lượng trung bình
242,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,49%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,43 T | -31,30% |
Chi phí hoạt động | 17,20 T | 4,10% |
Thu nhập ròng | -7,60 T | -198,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,69 | -242,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,64 T | -888,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,38 T | -16,94% |
Tổng tài sản | 317,84 T | -13,10% |
Tổng nợ | 42,43 T | -44,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 275,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,60 T | -198,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,10 T | -71,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,66 T | -86,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 152,67 Tr | 103,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,97 T | -107,91% |
Dòng tiền tự do | 9,64 T | -82,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
432