Trang chủ126730 • KOSDAQ
add
Korchip Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.750,00 ₩ - 17.560,00 ₩
Phạm vi một năm
9.600,00 ₩ - 23.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
149,71 T KRW
Số lượng trung bình
227,70 N
Tỷ số P/E
48,75
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,37 T | 19,16% |
Chi phí hoạt động | 1,71 T | -12,43% |
Thu nhập ròng | 482,24 Tr | -59,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,24 | -65,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 781,46 Tr | -50,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,93 T | -2,67% |
Tổng tài sản | 67,20 T | 8,39% |
Tổng nợ | 11,40 T | 23,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 482,24 Tr | -59,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,08 Tr | -100,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,06 T | 84,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -510,38 Tr | 86,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,73 T | -303,44% |
Dòng tiền tự do | -2,22 T | 2,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
92