Trang chủ127120 • KOSDAQ
add
JS Link Inc
Giá đóng cửa hôm trước
38.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
39.200,00 ₩ - 42.500,00 ₩
Phạm vi một năm
6.700,00 ₩ - 44.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 NT KRW
Số lượng trung bình
255,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,88 T | 55,69% |
Chi phí hoạt động | 7,69 T | 133,09% |
Thu nhập ròng | -5,69 T | -244,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,02 | -121,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,92 T | -201,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,43 T | 751,43% |
Tổng tài sản | 123,04 T | 126,23% |
Tổng nợ | 54,44 T | 85,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,69 T | -244,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,18 T | -190,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,40 T | 81,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,96 T | 557,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,47 T | 647,12% |
Dòng tiền tự do | -9,58 T | 15,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
83