Trang chủ128660 • KOSDAQ
add
PJ Metal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.305,00 ₩ - 3.520,00 ₩
Phạm vi một năm
2.580,00 ₩ - 3.960,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
83,09 T KRW
Số lượng trung bình
850,35 N
Tỷ số P/E
10,89
Tỷ lệ cổ tức
5,07%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,75 T | 30,11% |
Chi phí hoạt động | 1,38 T | -2,68% |
Thu nhập ròng | 2,71 T | 371,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,99 | 309,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,72 T | 81,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,96 T | 24,22% |
Tổng tài sản | 164,42 T | 25,70% |
Tổng nợ | 87,35 T | 48,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,71 T | 371,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,99 T | -6.095,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -739,75 Tr | -149,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,08 T | 148,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,53 T | -183,00% |
Dòng tiền tự do | -6,19 T | -362,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
68