Trang chủ129890 • KOSDAQ
add
Abko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
918,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
916,00 ₩ - 937,00 ₩
Phạm vi một năm
835,00 ₩ - 1.375,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,22 T KRW
Số lượng trung bình
238,66 N
Tỷ số P/E
6,59
Tỷ lệ cổ tức
18,77%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,21 T | -34,26% |
Chi phí hoạt động | 2,63 T | -5,90% |
Thu nhập ròng | 2,25 T | 314,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,95 | 530,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -610,27 Tr | -155,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 365,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,22 T | 34,36% |
Tổng tài sản | 103,77 T | 6,09% |
Tổng nợ | 41,65 T | 1,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,25 T | 314,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,45 T | 254,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,33 Tr | -100,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,74 T | -259,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,68 T | -15,14% |
Dòng tiền tự do | 12,05 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
59