Trang chủ130500 • KOSDAQ
add
GH Advanced Materials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.435,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.350,00 ₩ - 2.510,00 ₩
Phạm vi một năm
2.285,00 ₩ - 3.195,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
36,22 T KRW
Số lượng trung bình
102,22 N
Tỷ số P/E
11,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,72 T | 6,29% |
Chi phí hoạt động | 2,58 T | 19,68% |
Thu nhập ròng | -7,31 T | -957,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,20 | -907,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | -35,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,85 T | 233,16% |
Tổng tài sản | 193,69 T | 0,76% |
Tổng nợ | 99,63 T | 6,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,31 T | -957,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | -11,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,79 T | 45,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 352,90 Tr | 255,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 444,59 Tr | 132,40% |
Dòng tiền tự do | -1,05 T | -183,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
130