Trang chủ130740 • KOSDAQ
add
Tpc Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.000,00 ₩ - 2.090,00 ₩
Phạm vi một năm
1.610,00 ₩ - 3.495,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,84 T KRW
Số lượng trung bình
119,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,32 T | 3,38% |
Chi phí hoạt động | 3,99 T | -2,65% |
Thu nhập ròng | 417,70 Tr | 48,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | 44,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,33 Tr | -79,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 361,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,99 T | 48,21% |
Tổng tài sản | 123,56 T | 9,51% |
Tổng nợ | 30,52 T | 58,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 417,70 Tr | 48,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,77 T | -46,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,96 T | 1.003,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,56 Tr | -2,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,64 T | 189,26% |
Dòng tiền tự do | 5,60 T | 913,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
190