Trang chủ131030 • KOSDAQ
add
Optus Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.150,00 ₩ - 11.390,00 ₩
Phạm vi một năm
5.610,00 ₩ - 20.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
190,58 T KRW
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
14,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,56 T | -1,81% |
Chi phí hoạt động | 10,18 T | 6,69% |
Thu nhập ròng | 4,14 T | 4,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,33 | 6,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,92 T | -27,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,80 T | -22,59% |
Tổng tài sản | 191,06 T | 14,75% |
Tổng nợ | 26,05 T | 14,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,14 T | 4,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,36 T | 257,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,64 T | -104,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,82 T | 6.280,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,46 T | 16,64% |
Dòng tiền tự do | -7,58 T | -2.537,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
255